[tiě miàn]
thiết diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁面无私tiě miàn wú sī
thiết diện vô tư
công bằng nghiêm minh và liêm khiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.