[tiě gōu]
thiết câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁钩儿tiě gōu ér
thiết câu nhi
biến thể er hoá của 鐵鈎|铁钩[tie3 gou1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.