[tiě piào]
thiết phiếu
铁票选民
tiě piào xuǎn mín
Cử tri trung thành
铁票区域
tiě piào qū yù
Khu vực bầu cử trung thành
铁票仓tiě piào cāng
thiết phiếu thương
xem 鐵票區|铁票区[tie3 piao4 qu1]
铁票区tiě piào qū
thiết phiếu khu
ghế an toàn; thành trì; khu vực mà đa số cử tri luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định