[tiě kuàng]
thiết khoáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁矿石tiě kuàng shí
thiết khoáng
quặng sắt
磁铁矿cí tiě kuàng
từ thiết khoáng
quặng manhetit Fe3O4
菱铁矿líng tiě kuàng
lăng thiết khoáng
quặng sắt kết tinh
钛铁矿tài tiě kuàng
thái thiết khoáng
quặng ilmenit FeTiO3; quặng titan
赤铁矿chì tiě kuàng
xích thiết khoáng
quặng sắt đỏ; oxit sắt Fe2O3
黄铁矿huáng tiě kuàng
hoàng thiết khoáng
pyrit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.