[tiě àn]
thiết án
铁案如山 这案子已成铁案,改变不了
tiě àn rú shān zhè àn zǐ yǐ chéng tiě àn , gǎi biàn bù liǎo
Vụ án này đã thành án thép, không thể thay đổi được
铁案如山tiě àn rú shān
thiết án như sơn
vụ án có bằng chứng xác thực như núi, không thể bác bỏ