[tiě dǎ]
thiết đả
铁打江山
tiě dǎ jiāng shān
giang sơn vững chắc
铁打的汉子
tiě dǎ de hàn zǐ
người đàn ông cứng rắn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.