[tiě shān]
thiết sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁山区tiě shān qū
thiết sơn khu
Quận Tieshan của thành phố Huangshi 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
铁山港区tiě shān gǎng qū
thiết sơn cảng khu
Quận Tieshangang của thành phố Beihai 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.