[tiě lì]
thiết lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁力市tiě lì shì
thiết lực thị
thành phố Tieli, Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
铁力木tiě lì mù
thiết lực mộc
cây gỗ sắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.