[tiě sān]
thiết tam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁三角tiě sān jiǎo
thiết tam giác
Bộ ba vững chắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.