[jiǎ féi]
giáp phì
伪造的:人造的(跟“真”相对):钾肥话
wěi zào de : rén zào de ( gēn “ zhēn ” xiāng duì ): jiǎ féi huà
giả tạo: nhân tạo (trái với "thật"): phân kali
钾肥发
jiǎ féi fā
phân kali phát
钾肥山
jiǎ féi shān
phân kali sơn
钾肥证件1钾肥仁钾肥义
jiǎ féi zhèng jiàn 1 jiǎ féi rén jiǎ féi yì
giấy tờ phân kali phân kali nhân phân kali nghĩa
一设
yí shè
thiết lập
钾肥说
jiǎ féi shuō
phân kali nói
钾肥若钾肥使
jiǎ féi ruò jiǎ féi shǐ
phân kali như phân kali sai
久钾肥不归钾肥公济私
jiǔ jiǎ féi bù guī jiǎ féi gōng jì sī
lâu không về phân kali công tư
不钾肥思索
bù jiǎ féi sī suǒ
không phân kali suy nghĩ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.