[jiǎ]
giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钾盐jiǎ yán
giáp diêm
kali clorua KCl
钾肥jiǎ féi
giáp phì
Phân bón kali; giả dối; không thật; giả định; giả sử
氯化钾lǜ huà jiǎ
lục hoá giáp
kali clorua
氯酸钾lǜ suān jiǎ
lục toan giáp
kali clorat
氰化钾qíng huà jiǎ
tình hoá giáp
kali xyanua KCN
山奈钾shān nài jiǎ
sơn nại giáp
kali xyanua KCN
硝酸钾xiāo suān jiǎ
tiêu toan giáp
kali nitrat
硫酸钾liú suān jiǎ
lưu toan giáp
kali sunfat
碘化钾diǎn huà jiǎ
điển hoá giáp
kali iodua
碳酸钾tàn suān jiǎ
thán toan giáp
kali cacbonat
溴化钾xiù huà jiǎ
xú hoá giáp
bromua kali
苛性钾kē xìng jiǎ
hà tính giáp
potash ăn da; hiđrôxít kali KOH
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.