汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
钻谋 (zuàn móu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
钻谋
【鑽謀】
[zuàn móu]
khoan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dùng ảnh hưởng để đạt được điều mình muốn
2
tìm cách vượt qua
3
thành công bằng mọi cách, dù chính đáng hay không
Ví dụ
钻谋肥缺
zuàn móu féi quē
mưu cầu chức vụ béo bở
Từ ghép
0 từ chứa “钻谋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
钻营
~肥缺
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
钻
zuàn
Khoan, đục, xuyên qua; Dụng cụ dùng để khoan, mũi khoan; Kim cương
谋
móu
mưu
Lên kế hoạch, tính toán, sắp đặt; Tìm kiếm, phấn đấu đạt được; Kế sách, mưu mẹo, sự tính toán