[zuàn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钻探zuān tàn
khoan
tiến hành khoan thăm dò
钻戒zuàn jiè
khoan
nhẫn kim cương
钻床zuàn chuáng
khoan
Máy khoan
钻井zuàn jǐng
khoan
khoan; giếng khoan
钻卡zuàn kǎ
khoan
đầu kẹp mũi khoan
钻压zuàn yā
khoan
áp lực lên mũi khoan
钻圈zuàn quān
khoan
nhảy qua vòng
钻塔zuàn tǎ
khoan
Giàn khoan
钻孔zuān kǒng
khoan
khoan lỗ; khoan; lỗ đã khoan
钻洞zuān dòng
khoan
khoan; chui; rò qua đường hầm
钻版zuàn bǎn
khoan
khắc mộc bản
钻眼zuàn yǎn
khoan
khoan lỗ; khoan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.