[zuān yán]
khoan
一理论
yì lǐ lùn
lý luận
钻研业务
zuān yán yè wù
nghiên cứu nghiệp vụ
刻苦钻研
kè kǔ zuān yán
chăm chỉ nghiên cứu
刻苦钻研kè kǔ zuān yán
khắc khổ khoan
học tập chăm chỉ