汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
钻探 (zuān tàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
钻探
【鑽探】
[zuān tàn]
khoan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tiến hành khoan thăm dò
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “钻探”
钻探
机
zuān tàn jī
khoan
máy khoan
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
为了勘探矿床、地层构造、地下水位、土壤性质等,用钻(zudn)机向地下钻孔,取出岩芯等样品供分析研究
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
钻
zuàn
Khoan, đục, xuyên qua; Dụng cụ dùng để khoan, mũi khoan; Kim cương
探
tàn
thám
Tìm kiếm, dò xét để phát hiện điều chưa biết; Thăm hỏi, ghé thăm; Do thám, theo dõi bí mật