汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
钱谷 (qián gǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
钱谷
【錢穀】
[qián gǔ]
tiền cốc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiền tệ và ngũ cốc
2
thời Thanh chỉ việc tài chính địa phương
Ví dụ
钱谷师爷
qián gǔ shī yé
Quan tiền cốc
Từ ghép
0 từ chứa “钱谷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
货币和谷物
2
清代指地方上财政方面的事务
~师爷
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
钱
qián
tiền
Tiền tệ, vật ngang giá dùng để trao đổi hàng hóa; Trả tiền, chi trả; Giá trị, giá cả của một vật
谷
gǔ
cốc
Thung lũng, khe núi, nơi trũng thấp giữa các ngọn núi; Ngũ cốc, các loại cây lương thực có hạt; Bắp, ngô