[liáng]
lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粮库liáng kù
lương khố
kho lương thực
粮店liáng diàn
lương điếm
cửa hàng lương thực
粮票liáng piào
lương phiếu
phiếu mua lương thực hoặc thực phẩm sử dụng trong một chương trình kinh tế của Trung Quốc khoảng 1955-1993
粮站liáng zhàn
lương trạm
trạm cung ứng lương thực
粮食liáng shí
lương thực
lương thực; ngũ cốc
粮饷liáng xiǎng
lương hướng
lương thực quân đội
粮行liáng xíng
lương hành
nhà bán lẻ ngũ cốc
粮道liáng dào
lương đạo
tuyến đường cung cấp lương thực
粮草liáng cǎo
lương thảo
lương thực cho quân đội; lương thực và cỏ khô
粮栈liáng zhàn
lương sạn
cửa hàng bán buôn lương thực
粮仓liáng cāng
lương thương
kho lương; thương; lóng: vựa lúa
粮荒liáng huāng
lương hoang
nạn đói; tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lương thực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.