[qián táng]
tiền đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钱塘潮qián táng cháo
tiền đường trào
hiện tượng triều cường trên sông Tiền Đường
钱塘江qián táng jiāng
tiền đường giang
Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1] ở tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.