[qīn chāi]
khâm sai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钦差大臣qīn chāi dà chén
khâm sai đại thần
Sứ giả được đặc phái; ngày nay thường chỉ người được cơ quan cấp trên phái đi, nắm quyền lớn (thường mang ý mỉa mai)