[qīn yǎng]
khâm ngưỡng
令人钦仰。qin
lìng rén qīn yǎng 。qin
đáng ngưỡng mộ
钦仰害入钦仰
qīn yǎng hài rù qīn yǎng
ngưỡng mộ người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.