[zhōng biǎo]
chung biểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钟表盘zhōng biǎo pán
chung biểu bàn
mặt đồng hồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.