[zhōng diǎn]
chung điểm
到钟点儿了,快走吧!
dào zhōng diǎn ér le , kuài zǒu ba !
Đến giờ rồi, đi nhanh thôi!
等了一个钟点,他还没来
děng le yí gè zhōng diǎn , tā hái méi lái
Đợi một tiếng đồng hồ, anh ấy vẫn chưa tới
钟点房zhōng diǎn fáng
chung điểm phòng
phòng khách sạn thuê theo giờ
钟点工zhōng diǎn gōng
chung điểm công
người làm theo giờ; công việc theo giờ