[zhōng rǔ]
chung nhũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钟乳石zhōng rǔ shí
chung nhũ thạch
thạch nhũ
石钟乳shí zhōng rǔ
thạch chung nhũ
măng đá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.