[chuàn]
xuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手钏shǒu chuàn
thủ xuyến
Vòng đeo tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.