[dīng dīng]
đinh đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
板上钉钉bǎn shàng dìng dīng
bản thượng đính đinh
điều đó chốt lại rồi; cuối cùng; không còn cách nào khác
铁板钉钉tiě bǎn dìng dīng
thiết bản đính đinh
chắc chắn không thay đổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.