[zhēn bí]
châm tỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
针鼻儿zhēn bí ér
châm tỵ nhi
Lỗ kim để xỏ chỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.