[zhēn zhī]
châm chức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
针织品zhēn zhī pǐn
châm chức phẩm
đồ dệt kim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.