[zhēn xiàn]
châm tuyến
针线活儿学针线
zhēn xiàn huó ér xué zhēn xiàn
Học may vá.
针线活zhēn xiàn huó
châm tuyến hoạt
thêu thùa; may vá
针线活儿zhēn xiàn huó ér
châm tuyến hoạt nhi
thêu thùa; kiếm sống bằng nghề may vá
针线活计zhēn xiàn huó jì
châm tuyến hoạt kế
针线箔篱zhēn xiàn bó lí
châm tuyến bạc ly
giỏ đựng đồ may
做针线zuò zhēn xiàn
tố châm tuyến
làm việc may vá