[zhēn cì]
châm thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
针刺麻醉zhēn cì má zuì
gây tê bằng châm cứu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.