[ào]
ngao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鏊子ào zǐ
ngao tử
chảo nướng
盘鏊pán ào
bàn ngao
Điều chỉnh trong phạm vi nhất định; chỉnh đốn; điều chỉnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.