[pán ào]
bàn ngao
大盘行情处于盘鏊格局之中
dà pán háng qíng chǔ yú pán ào gé jú zhī zhōng
Thị trường chung đang ở trong tình trạng hỗn loạn
音像制品市场的盘鏊已刻不容缓
yīn xiàng zhì pǐn shì chǎng de pán ào yǐ kè bù róng huǎn
Tình hình hỗn loạn trên thị trường băng đĩa ngày càng cấp bách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.