[jiàn chá]
giám sát
原告提供的证物,尚需仔细鉴察
yuán gào tí gōng de zhèng wù , shàng xū zǐ xì jiàn chá
Bằng chứng do nguyên đơn cung cấp, vẫn cần xem xét cẩn thận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.