汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
金领 (jīn lǐng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
金领
【金領】
[jīn lǐng]
kim lãnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cổ cồn vàng
2
giám đốc cấp cao
3
công nhân có tay nghề cao
Ví dụ
金领阶层
Từ ghép
0 từ chứa “金领”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指企业中收入较高的高级科学技术人员和高级管理人员,如软件设计工程师、公司部门经理等
~阶层
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
金
jīn
kim
Kim loại nói chung; vàng; tiền bạc; Tiền tệ, tiền mặt; Liên quan đến tài chính, ngân hàng
领
lǐng
lãnh
Dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo; Phần cổ áo, cổ áo; Vùng đất, lãnh thổ