[jīn yín]
kim ngân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金银花jīn yín huā
kim ngân hoa
cây kim ngân
金银块jīn yín kuài
kim ngân khối
thỏi vàng bạc
金银岛jīn yín dǎo
kim ngân đảo
Đảo Giấu Vàng của R.L. Stevenson 羅伯特·路易斯·斯蒂文森|罗伯特·路易斯·斯蒂文森[Luo2 bo2 te4 · Lu4 yi4 si1 · Si1 di4 wen2 sen1]
金银箔jīn yín bó
kim ngân bạc
lá vàng và bạc; lá vàng lá bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.