[jīn zhēn]
kim châm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金针菜jīn zhēn cài
kim châm thái
hoa kim châm, được dùng trong y học và ẩm thực Trung Quốc
金针花jīn zhēn huā
kim châm hoa
hoa hiên
金针菇jīn zhēn gū
kim châm cô
nấm enoki, được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, được nuôi trồng để có hình dạng dài, mảnh và trắng; viết tắt của 金菇[jin1 gu1]