[jīn chì]
kim sí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金翅雀jīn chì què
kim sí tước
chim sẻ ngô mỏ xám
金翅噪鹛jīn chì zào méi
chim khướu Assam
欧金翅雀ōu jīn chì què
âu kim sí tước
chim sẻ xanh Châu Âu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.