[jīn hóng]
kim hồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金红石jīn hóng shí
kim hồng thạch
khoáng rutile
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.