[jīn gū]
kim cô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金箍棒jīn gū bàng
kim cô bổng
cây gậy vàng, vũ khí Tôn Ngộ Không sử dụng trong tiểu thuyết Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.