汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
金瓯 (jīn ōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
金瓯
【金甌】
[jīn ōu]
kim âu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Cà Mau, Việt Nam
Ví dụ
金瓯无缺
jīn ōu wú quē
Không tì vết, hoàn hảo
Từ ghép
0 từ chứa “金瓯”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书)黄金做的盆类器皿,比喻完整的疆土,泛指国土
~无缺
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
金
jīn
kim
Kim loại nói chung; vàng; tiền bạc; Tiền tệ, tiền mặt; Liên quan đến tài chính, ngân hàng
瓯
ōu
âu
Tên cũ của thành phố Ôn Châu, Chiết Giang; Một khu vực hành chính ở Chiết Giang hoặc Phúc Kiến; Tên gọi khác của Cà Mau, Việt Nam