[ōu]
âu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓯绣ōu xiù
âu tú
Đồ thêu sản xuất tại Ôn Châu, Chiết Giang
瓯剧ōu jù
âu kịch
Một loại hình hí kịch địa phương ở Chiết Giang, chủ yếu lưu hành ở vùng Ôn Châu; cũng gọi là Ôn Châu loạn đàm
瓯海ōu hǎi
âu hải
quận Âu Hải của thành phố Ôn Châu 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 shi4], Chiết Giang
瓯海区ōu hǎi qū
âu hải khu
quận Âu Hải của thành phố Ôn Châu 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 shi4], Chiết Giang
建瓯jiàn ōu
kiến âu
Jian'ou, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến
金瓯jīn ōu
kim âu
Cà Mau, Việt Nam
建瓯市jiàn ōu shì
kiến âu thị
Jian'ou, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.