[jīn bǎng]
kim bảng
金榜题名
jīn bǎng tí míng
Đỗ đạt, đỗ tiến sĩ
金榜题名jīn bǎng tí míng
kim bảng đề danh
đỗ đạt cao trong kỳ thi thời phong kiến