[jīn guì]
kim quỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金柜石室jīn guì shí shì
kim quỹ thạch thất
nơi cất giữ an toàn cho vật phẩm quan trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.