[jīn xīng]
kim tinh
金星勋章
jīn xīng xūn zhāng
Huy chương Sao Vàng
我跑得上气不接下气,眼前直冒金星
wǒ pǎo dé shàng qì bù jiē xià qì , yǎn qián zhí mào jīn xīng
Tôi chạy đến thở không ra hơi, trước mắt cứ mờ đi như thấy sao vàng.
眼冒金星yǎn mào jīn xīng
nhãn mạo kim tinh
nhìn thấy sao; choáng váng