[jīn bān héng]
kim ban hằng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欧金斑鸻ōu jīn bān héng
âu kim ban hằng
chim choi choi vàng Châu Âu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.