[jīn chéng]
kim thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点金成铁diǎn jīn chéng tiě
điểm kim thành thiết
biến vàng thành kim loại thường; ví dụ: chỉnh sửa văn hay của người khác và làm hỏng nó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.