[jīn shǔ]
kim thuộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金属板jīn shǔ bǎn
kim thuộc bản
tấm kim loại
金属棒jīn shǔ bàng
kim thuộc bổng
thanh kim loại
金属线jīn shǔ xiàn
kim thuộc tuyến
dây kim loại
金属键jīn shǔ jiàn
kim thuộc kiện
liên kết kim loại
金属外壳jīn shǔ wài ké
kim thuộc ngoại xác
vỏ kim loại
金属疲劳jīn shǔ pí láo
kim thuộc bì lao
mỏi kim loại
金属薄片jīn shǔ báo piàn
kim thuộc bạc phiến
lá kim loại; âm đọc Đài Loan [jin1 shu3 bo2 pian4]
贵金属guì jīn shǔ
quý kim thuộc
kim loại quý
轻金属qīng jīn shǔ
khinh kim thuộc
Kim loại có khối lượng riêng nhỏ hơn 5g/cm³, như natri, kali, magie, canxi, nhôm, titan.
碱金属jiǎn jīn shǔ
kiềm kim thuộc
kim loại kiềm
类金属lèi jīn shǔ
loại kim thuộc
chất á kim
重金属zhòng jīn shǔ
trọng kim thuộc
kim loại nặng