[jīn zì]
kim tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金字塔jīn zì tǎ
kim tự tháp
金字塔式jīn zì tǎ shì
kim tự tháp thức
tư thế chó úp mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.