[jīn tǎ]
kim tháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金塔县jīn tǎ xiàn
kim tháp huyện
huyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
麦金塔mài jīn tǎ
mạch kim tháp
xem 麥金塔電腦|麦金塔电脑[Mai4 jin1 ta3 dian4 nao3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.