[jīn fā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金发碧眼jīn fā bì yǎn
tóc vàng mắt xanh; vàng hoe; ngoại hình phương Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.