[jīn huá]
kim hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金华市jīn huá shì
kim hoa thị
địa cấp thị Jinhua ở Chiết Giang
金华火腿jīn huá huǒ tuǐ
kim hoa hoả thối
giăm bông Jinhua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.